VinaChem
Đang tải dữ liệu...

 

 Check mail | Sơ đồ site | English 
Trang chủ
 
Giới thiệu
 
Tin tức
 
Sản phẩm & Dịch vụ
 
Dự án
 
Đảng, Đoàn thể
 
Tra cứu
 
Xuất bản phẩm
 
TT Liên hệ
TC tham khảo | Đặc tính kỹ thuật
Ủng, găng tay cao su, ống cao su, băng tải, lô máy xay sát, lô trục in v.v...
Đặc tính kỹ thuật các sản phẩm cao su khác của CASUMINA

Casumina Code

Size

Casumina Code

Size

Flat Length (mm)

Chiều dài gấp

I. Diameter (mm)

Đường kính trong

Flat Length (mm)

Chiều dài gấp

I. Diameter (mm)

Đường kính trong

CA001 (No4)

15

10

CA011(No18)

70

44

CA002 (No6)

20

13

CA012(No19)

75

48

CA003 (No8)

25

16

CA013(No20)

80

50

CA004 (No9)

30

19

CA014(No22)

90

57

CA005 (No10)

35

22

CA015(No25)

100

63

CA006 (No12)

40

25

CA016(No28)

110

70

CA007 (No13)

45

29

CA017(No30)

120

76

CA008 (No14)

50

32

CA018(No32)

130

82

CA009(No16)

60

38

CA019(No35)

140

82

CA010(No17)

65

41

Số lượt đọc:  96  -  Cập nhật lần cuối:  25/05/2010 03:52:11 PM
 
Ủng, găng tay cao su, ống cao su, băng tải, lô máy xay sát, lô trục in v.v...
Đặc tính kỹ thuật các sản phẩm cao su khác của CASUMINA

Casumina Code

Size

Casumina Code

Size

Flat Length (mm)

Chiều dài gấp

I. Diameter (mm)

Đường kính trong

Flat Length (mm)

Chiều dài gấp

I. Diameter (mm)

Đường kính trong

CA001 (No4)

15

10

CA011(No18)

70

44

CA002 (No6)

20

13

CA012(No19)

75

48

CA003 (No8)

25

16

CA013(No20)

80

50

CA004 (No9)

30

19

CA014(No22)

90

57

CA005 (No10)

35

22

CA015(No25)

100

63

CA006 (No12)

40

25

CA016(No28)

110

70

CA007 (No13)

45

29

CA017(No30)

120

76

CA008 (No14)

50

32

CA018(No32)

130

82

CA009(No16)

60

38

CA019(No35)

140

82

CA010(No17)

65

41

Số lượt đọc:  96  -  Cập nhật lần cuối:  25/05/2010 03:52:11 PM
 
Tra cứu thông tin hóa chất
 Trang chủ | Giới thiệu | Góp ý Trao đổi