Chất dẻo sinh học - Công nghệ sản xuất và khả năng phát triển tại Việt Nam

01:20' PM - Thứ sáu, 03/02/2012

Ngày nay, chất dẻo (plastic) là vật liệu không thể thiếu được cho nhu cầu phát triển kinh tế và xã hội. Theo thống kê của trang “research and market”, nhu cầu về vật liệu chất dẻo trên toàn thế giới năm 2010 lên đến trên 270 triệu tấn. Dự báo nhu cầu đó sẽ tăng trưởng trên 5% năm. Phần lớn vật liệu chất dẻo hiện nay là các sản phẩm chế từ dầu mỏ. Do nguồn cung dầu mỏ có giới hạn và yêu cầu phát triển kinh tế xã hội đòi hỏi các sản phẩm thân thiện với môi trường đã thúc đẩy quá trình nghiên cứu phát triển các loại vật liệu chất dẻo mới. Trong xu thế phát triển chung, vật liệu chất dẻo sinh học từ các vật liệu tái tạo, thân thiện với môi trường đã ra đời. Với sự phát triển mạnh mẽ của các công nghệ mới, vật liệu chất dẻo sinh học đã dần thu hẹp khoảng cách về tính năng cũng như về giá thành với các vật liệu chất dẻo làm từ dầu mỏ. Vì vậy, chúng đã tạo được chỗ đứng vững chắc trên thị trường và có tiềm năng phát triển to lớn trong tương lai.

Dưới đây, chúng tôi giới thiệu khái quát về sự phát triển của vật liệu chất dẻo sinh học, công nghệ chế tạo và khả năng ứng dụng thực tế của chúng, từ đó gợi mở tiềm năng và xu hướng phát triển của chất dẻo sinh học ở Việt Nam.

NỘI DUNG

1. Mở đầu

2. Thị trường và xu hướng phát triển chất dẻo sinh học trên thế giới [1-6]

3. Chất dẻo sinh học trên cơ sở tinh bột [7, 8]

3.1. Cấu trúc và tính chất của tinh bột

3.2. Một số chất dẻo sinh học trên cơ sở tinh bột

3.2.1. Tinh bột dạng nhựa nhiệt dẻo (thermoplastic-like starch) (TPS)

3.2.2. Vật liệu sinh học tổ hợp với tinh bột (blend)

3.2.3. Các vật liệu sinh học biến tính hóa học từ tinh bột

3.3. Ứng dụng của chất dẻo sinh học trên cơ sở tinh bột

4. Chất dẻo sinh học poly(lactic acid) (PLA) [8-10]

4.1. Giới thiệu chung

4.2. Tổng hợp PLA

4.2.1. Tính chất của PLA

4.2.2. Ứng dụng của PLA

4.3. Chất dẻo sinh học trên cơ sở PLA

4.4. Công nghệ gia công chất dẻo sinh học PLA
ứng dụng trong thực phẩm

5. Chất dẻo sinh học trên cơ sở xenlulo [11-14]

5.1. Axetat xenlulo (CA)

5.2. Axetobutylrat xenlulo (CAB)

5.3. Propionat xenlulo (CP)

6. Chất dẻo sinh học từ vi sinh vật (microorganism) [15-17]

6.1. Poly(3-hydroxybutyrat) (PHB)

6.2. Poly(hydroxylalkoat) (PHA)

6.3. Ứng dụng của chất dẻo sinh học PHB và PHA

7. Chất dẻo sinh học không phân hủy sinh học [18]

8. Công nghiệp chất dẻo tại Việt Nam và cơ hội phát triển
chất dẻo sinh học [19]

8.1. Tổng quan về công nghiệp chất dẻo Việt Nam

8.2. Cơ hội và tiềm năng phát triển chất dẻo sinh học tại Việt Nam

9. Kết luận và kiến nghị

Xem chi tiết: Liên hệ Trung tâm TT KHKT Hóa chất

Sponsor links (Provided by VIEPortal.net - The web cloud services for enterprises)
Thiết kế web, Thiết kế website, Thiết kế website công ty, Dịch vụ thiết kế website, Dịch vụ thiết kế web tối ưu, Giải pháp portal cổng thông tin, Xây dựng website doanh nghiệp, Dịch vụ web bán hàng trực tuyến, Giải pháp thương mại điện tử, Phần mềm dịch vụ web, Phần mềm quản trị tác nghiệp nội bộ công ty,