


Việc thay thế phân hóa học bằng phân hữu cơ được coi là con đường quan trọng để cải thiện ô nhiễm nông nghiệp và phát triển nông nghiệp xanh. Tuy nhiên, tỷ lệ sử dụng phân hữu cơ của nông dân hiện vẫn còn thấp, khiến lợi ích kinh tế và môi trường của loại phân bón này chưa được khai thác triệt để. Một nghiên cứu mới đây của các nhà khoa học Trung Quốc đã sử dụng lý thuyết trò chơi tiến hóa để phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng phân hữu cơ của nông dân, đồng thời đề xuất giải pháp đột phá thông qua ứng dụng công nghệ số.

Nghiên cứu được thực hiện bởi nhóm tác giả từ Đại học Ôn Châu và Cao đẳng Khoa học và Công nghệ Nghề nghiệp Ôn Châu, xuất bản trên tạp chí Frontiers in Sustainable Food Systems. Các nhà nghiên cứu đã xây dựng mô hình trò chơi đối xứng của nông dân trong ba kịch bản khác nhau: không có can thiệp bên ngoài, có chính sách khuyến khích của chính phủ, và khi tích hợp công nghệ số. Điểm đặc biệt của nghiên cứu này là đã phân tích theo mức thu nhập, cho thấy tác động khác biệt của các yếu tố đối với từng nhóm nông dân.
Kết quả cho thấy mức thu nhập có tác động phân hóa đến hành vi học tập và bắt chước của nông dân. Nông dân có thu nhập cao thường có nhu cầu cao hơn về chất lượng môi trường và khả năng chấp nhận rủi ro tốt hơn. Họ có thể đạt được việc áp dụng phân hữu cơ một cách hiệu quả thông qua việc học hỏi và bắt chước lẫn nhau. Theo lý thuyết tháp nhu cầu Maslow, khi nhu cầu vật chất cơ bản được đáp ứng, nông dân có thu nhập cao sẽ theo đuổi "tiện ích sinh thái" ở cấp độ cao hơn. Ngược lại, nông dân có thu nhập thấp do khả năng chống chịu rủi ro kém và nhận thức môi trường yếu, vẫn có xu hướng ưu tiên sử dụng phân hóa học để đạt lợi ích ngắn hạn.
Về chính sách can thiệp của chính phủ, nghiên cứu chỉ ra rằng trợ cấp tài chính có thể tăng đáng kể động lực sử dụng phân hữu cơ trong ngắn hạn. Khi mức trợ cấp đủ cao để bù đắp chi phí cao của phân hữu cơ, nông dân sẽ chuyển đổi sang sử dụng loại phân bón này. Tuy nhiên, do gánh nặng tài chính nặng nề, chính sách trợ cấp khó có thể duy trì lâu dài. Mặt khác, chính sách tuyên truyền của chính phủ có thể tăng cường ràng buộc đạo đức của nông dân, nhưng hiệu quả bị hạn chế do việc xây dựng đạo đức sinh thái là một quá trình lâu dài. Khi chỉ dựa vào tuyên truyền mà không có trợ cấp, cần thời gian rất dài để hệ thống đạt đến trạng thái ổn định.
Đột phá quan trọng nhất của nghiên cứu nằm ở việc chứng minh vai trò của công nghệ số trong việc thúc đẩy áp dụng phân hữu cơ ngay cả khi không có trợ cấp tài chính. Công nghệ số tác động theo hai cơ chế chính. Thứ nhất, nó giảm chi phí áp dụng phân hữu cơ thông qua việc cung cấp hướng dẫn kỹ thuật có mục tiêu, giảm chi phí học tập và rủi ro áp dụng sai. Nông dân có thể tiếp cận thông tin chính xác về công nghệ thông qua các nền tảng số như video ngắn, ứng dụng nông nghiệp, giúp họ hiểu rõ hơn về lợi ích của phân hữu cơ. Thứ hai, công nghệ số giúp chính phủ thực hiện công tác tuyên truyền hiệu quả hơn về bảo vệ sinh thái và chính sách xanh, tăng cường nhận thức môi trường và ràng buộc đạo đức của nông dân.
Kết quả mô phỏng cho thấy khi mức độ số hóa đạt ngưỡng nhất định, ý chí sử dụng phân hữu cơ của nông dân sẽ ổn định ở mức cao, ngay cả khi trợ cấp tài chính bằng không. Điều này chứng tỏ công nghệ số có thể tạo ra hiệu quả tương tự như chính sách tài chính, nhưng với chi phí thấp hơn và bền vững hơn. Khi kết hợp cả trợ cấp tài chính và tuyên truyền chính phủ, hiệu quả sẽ tăng lên đáng kể. Mức độ ràng buộc đạo đức càng cao, trợ cấp tài chính ở cùng mức càng có tác dụng khuyến khích mạnh hơn, giúp giảm sự phụ thuộc của nông dân vào trợ cấp tài chính.
Nghiên cứu cũng đã xem xét bối cảnh chính sách phân bón của Trung Quốc, từ giai đoạn khuyến khích tăng sử dụng phân hóa học (1949-1994), đến giai đoạn cân bằng điều chỉnh cơ cấu bón phân (1995-2014), và cuối cùng là giai đoạn thay thế phân hóa học bằng phân hữu cơ (từ 2015 đến nay). Tính đến năm 2022, lượng phân bón nông nghiệp ở Trung Quốc đã giảm 16% so với năm 2015, trong khi sản lượng lương thực tăng 4%, cho thấy hiệu quả nhất định của chính sách giảm phân hóa học.
Dựa trên các phát hiện, nhóm nghiên cứu đề xuất một số khuyến nghị chính sách quan trọng. Trước hết, chính phủ cần tăng đầu tư vào cơ sở hạ tầng số, phát triển mạng lưới truyền thông tốc độ cao phủ sóng cả nông thôn và thành thị. Đồng thời cần tăng cường giáo dục và đào tạo cho nông dân về công nghệ số, nâng cao năng lực số hóa của họ. Các nền tảng số như video ngắn, tài khoản chính thức và ứng dụng nông nghiệp cần được tận dụng để tuyên truyền nội dung về thay thế phân hóa học bằng phân hữu cơ, giúp nông dân tiếp cận thông tin kỹ thuật chính xác một cách kịp thời.
Thứ hai, chính sách trợ cấp phân hữu cơ cần được cải thiện bằng cách thực hiện tiêu chuẩn khác biệt cho nông dân có mức thu nhập khác nhau và cung cấp trợ cấp dựa trên hoàn cảnh thực tế của họ. Chính phủ cần lắng nghe phản hồi của nông dân về chính sách trợ cấp và chất lượng phân hữu cơ, đồng thời công khai tình hình trợ cấp một cách minh bạch để tăng nhận thức của nông dân về chính sách.
Cuối cùng, phát triển nông nghiệp xanh không chỉ dựa vào trợ cấp tài chính mà còn cần ràng buộc hành vi nội tại của nông dân. Chính phủ nên tăng đầu tư vào giáo dục sinh thái, nâng cao nhận thức của nông dân về lợi ích môi trường của phân hữu cơ và tăng cường động lực nội tại để sử dụng phân hữu cơ. Ngoài ra, các chủ thể kinh doanh nông nghiệp mới như trang trại gia đình và hợp tác xã cần được sử dụng làm điểm khởi đầu để tạo hiệu ứng mẫu mực cho nông dân thông thường.
Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng không chỉ đối với Trung Quốc mà còn cho các quốc gia đang phát triển khác. Đối với các nước có trình độ sản xuất nông nghiệp thấp hơn, chính sách trợ cấp tài chính và tuyên truyền của chính phủ là những biện pháp khuyến khích hiệu quả. Tuy nhiên, phát triển công nghệ số mang lại tiềm năng lớn để thúc đẩy sản xuất nông nghiệp xanh một cách bền vững và hiệu quả về chi phí, mở ra hướng đi mới cho chuyển đổi nông nghiệp toàn cầu hướng tới phát triển bền vững.