Tin thị trường và sản phẩm

Công nghệ mới giúp phân bón thoát khỏi sự phụ thuộc vào dầu khí

Nội dung: Bảo Hiền
02:21 CH @ Thứ Ba - 28 tháng 4, 2026

Cuộc chiến tại Iran lại một lần nữa cho thấy vì sao chúng ta cần phi tập trung hóa sản xuất phân bón nhằm tăng cường an ninh lương thực và bảo vệ những người nghèo nhất trên thế giới.

Tiến sĩ Amit Roy là Chủ tịch Hiệp hội Sasakawa châu Phi, đồng thời là cựu Chủ tịch kiêm Tổng giám đốc Trung tâm Phát triển Phân bón Quốc tế. Tiến sĩ Nicolas Pinkowski là đồng sáng lập và CEO của Nitricity, một startup có trụ sở tại California, chuyên sản xuất phân đạm hữu cơ từ không khí, nước, năng lượng tái tạo và vỏ hạnh nhân tái chế.

Các quan điểm trong bài viết này là của riêng tác giả và không nhất thiết phản ánh quan điểm của AgFunderNews.

Cuộc xung đột hiện tại tại Vịnh Ba Tư đang làm gián đoạn thị trường dầu mỏ và khí tự nhiên trên toàn cầu khi Iran hạn chế dòng chảy xuất khẩu qua eo biển Hormuz.

Không chỉ dầu và khí, khu vực này còn là nhà xuất khẩu lớn ure – một nguồn phân đạm phổ biến. Những tác động lan tỏa đã bắt đầu ảnh hưởng đến thị trường phân bón toàn cầu, đẩy chi phí của nông dân tăng lên và cuối cùng làm tăng giá trên toàn bộ chuỗi cung ứng thực phẩm.

Tác động kinh tế là rất lớn khi khu vực Vịnh Ba Tư đã xuất khẩu khoảng 50 tỷ USD phân đạm kể từ năm 2020. Các quốc gia nhập khẩu lớn như Ấn Độ, Brazil, Bangladesh và nhiều nước khác đều dễ bị tổn thương trước cú sốc này. Chẳng hạn, giá ure tại Ai Cập đã tăng 37% chỉ trong một tuần. Những chi phí này неиз tránh khỏi sẽ chuyển sang người tiêu dùng dưới dạng giá thực phẩm cao hơn và mức độ mất an ninh lương thực gia tăng.

Tuy nhiên, một thế hệ công nghệ nông nghiệp mới đang nổi lên có thể giúp phá vỡ vòng luẩn quẩn này. Lần đầu tiên trong hơn một thế kỷ, chúng ta có khả năng sản xuất phân bón tại chỗ chỉ bằng điện tái tạo và các nguyên liệu sẵn có tại địa phương. Nếu được triển khai ở quy mô lớn, các đổi mới này có thể tách rời sản xuất phân bón khỏi thị trường nhiên liệu hóa thạch đầy biến động và bảo vệ nông dân trước các cú sốc địa chính trị.

Mức độ rủi ro đặc biệt cao đối với những nông dân nghèo nhất thế giới. Lịch sử cho thấy các đợt tăng giá phân bón gây tác động nặng nề nhất tại các khu vực đang phát triển. Trong các cuộc khủng hoảng năng lượng trước đây như cú sốc dầu mỏ thập niên 1970, khủng hoảng lương thực năm 2008 và chiến tranh Nga–Ukraine, chi phí phân bón đều tăng vọt trên toàn cầu. Nông dân tại châu Phi cận Sahara và Nam Á – những khu vực phụ thuộc nhiều vào phân bón nhập khẩu – thường phải cắt giảm hoặc thậm chí ngừng sử dụng phân bón.

Việc giảm sử dụng phân bón tạo ra hiệu ứng domino: năng suất cây trồng giảm, nguồn cung lương thực bị thắt chặt, giá cả tiếp tục tăng cao. Nạn đói gia tăng, và các chính phủ buộc phải chi hàng tỷ USD để trợ cấp nhập khẩu phân bón nhằm ổn định sản xuất trong nước.

Phi tập trung hóa sản xuất phân bón

Vấn đề cốt lõi rất rõ ràng: sản xuất phân bón vẫn phụ thuộc sâu sắc vào nhiên liệu hóa thạch. Phân đạm – loại dinh dưỡng được sử dụng phổ biến nhất trong nông nghiệp – chủ yếu được sản xuất thông qua quy trình Haber–Bosch, một công nghệ đã ra đời hơn một thế kỷ. Dù mang tính cách mạng ở thời điểm đó, quy trình này đòi hỏi lượng khí tự nhiên khổng lồ và vận hành trong các nhà máy quy mô lớn, phân phối sản phẩm qua các chuỗi cung ứng quốc tế dài.

Mặc dù thị trường đã trải qua nhiều biến động trong nhiều thập kỷ, các giải pháp thay thế thực sự vẫn phát triển chậm. Tin tốt là hiện nay chúng ta đã có những công nghệ khả thi và được kiểm chứng để tách sản xuất phân bón khỏi nhiên liệu hóa thạch. Những tiến bộ gần đây cho phép phi tập trung hóa sản xuất phân bón và điều chỉnh theo điều kiện địa phương.

Thay vì phụ thuộc vào một số ít trung tâm sản xuất quy mô lớn trên toàn cầu, phân bón ngày càng có thể được sản xuất gần nơi sử dụng và phù hợp với đặc điểm đất đai cụ thể.

Phân bón bao gồm ba dưỡng chất chính mang lại lợi ích khác nhau cho đất và cây trồng: đạm (N), lân (P) và kali (K).

Đối với đạm, các công ty như Nitricity đã phát triển công nghệ cho phép sản xuất phân đạm bằng cách tận dụng năng lượng tái tạo và phụ phẩm nông nghiệp sẵn có tại địa phương. Các hệ thống mô-đun này có thể được triển khai gần các vùng canh tác trên khắp thế giới, rút ngắn đáng kể chuỗi cung ứng, đồng thời giảm chi phí vận chuyển và phát thải. Mỗi nhà máy cũng có thể điều chỉnh hàm lượng canxi và độ pH trong quá trình sản xuất để mang lại lợi ích tùy chỉnh cho sức khỏe đất, khả năng chống chịu của cây trồng và dinh dưỡng, thay vì cách tiếp cận “một công thức cho tất cả”.

Đối với lân, việc sản xuất tại địa phương cũng khả thi. Một phương pháp là sử dụng phosphate đá được axit hóa một phần (PAPR), tạo ra bằng cách trộn 10–20% phân thương mại như diammonium phosphate (DAP) hoặc triple superphosphate (TSP) với quặng phosphate thô. Phương pháp này tiêu tốn ít năng lượng hơn nhiều so với quy trình truyền thống và đặc biệt phù hợp với châu Phi – nơi nắm giữ khoảng 65% trữ lượng phosphate toàn cầu, bao gồm các mỏ lớn tại Morocco, Togo và Senegal.

Đối với kali, cơ hội cũng tương tự. Các vật liệu như tro gỗ và đá giàu kali có sẵn ở nhiều quốc gia như Ethiopia và Cộng hòa Congo. Với công nghệ xử lý phù hợp, các nguồn này có thể cung cấp kali phục vụ sản xuất phân bón khu vực.

Chỉ trong gần một tháng kể từ khi xung đột hiện tại bắt đầu, người dân trên toàn thế giới đã bắt đầu cảm nhận được hậu quả kinh tế của biến động giá phân bón. Đầu tư vào công nghệ phân bón phi tập trung sẽ cho phép các quốc gia nội địa hóa sản xuất, tăng cường an ninh lương thực, cải thiện sức khỏe đất và giảm phụ thuộc vào thị trường nhiên liệu hóa thạch biến động cũng như nguồn đầu vào nhập khẩu.

Nếu chúng ta tiếp tục phụ thuộc vào các hệ thống tập trung đã tồn tại hơn một thế kỷ, thì không có gì ngạc nhiên khi những cuộc khủng hoảng tương tự sẽ tiếp tục dẫn đến những hệ quả giống nhau.

Các quốc gia trên thế giới đều muốn hỗ trợ nông dân, đặc biệt trong giai đoạn đầy biến động này. Lần này, chúng ta đã có công nghệ để lựa chọn một con đường khác.