


Bảo Hiền tổng hợp
Trong suốt năm 2026, ông Josh Linville - Phó Chủ tịch phụ trách phân bón tại StoneX, công ty dịch vụ tài chính chuyên về hàng hóa - đã liên tục theo dõi và bình luận về tác động của cuộc khủng hoảng tại eo biển Hormuz lên thị trường phân bón toàn cầu. Chuỗi phân tích của ông, trải dài từ tháng 3 đến tháng 8/2026, phác họa một bức tranh diễn biến qua nhiều giai đoạn - từ cú sốc ban đầu, đỉnh điểm căng thẳng, đến giai đoạn "hủy diệt nhu cầu" và tình trạng mập mờ kéo dài đến tận hiện tại.

Giai đoạn 1: Cú sốc ban đầu (đầu tháng 3/2026)
Ngay từ trước khi xung đột Iran nổ ra, giá phân đạm và phân lân đã ở mức cao do Trung Quốc - nước xuất khẩu nitơ lớn thứ hai thế giới - cấm xuất khẩu, đẩy giá urê tăng gần gấp đôi kể từ đầu tháng 12/2025, còn giá kali (potash) tăng khoảng 10% từ đầu năm. Khi eo biển Hormuz bị đóng, tình hình xấu đi nhanh chóng: theo ông Linville, giá urê đã tăng thêm khoảng 70 USD/tấn chỉ trong vài ngày, từ mức cao 400 USD lên giữa mức 500 USD/tấn - phản ánh tốc độ truyền dẫn gần như tức thời của chi phí đầu vào và logistics vào giá chào bán.
Ông Linville mô tả đây là "kịch bản ác mộng tồi tệ nhất có thể tưởng tượng" đối với ngành phân bón, xảy ra đúng vào thời điểm nhạy cảm nhất trong năm - ngay trước vụ gieo trồng xuân tại Mỹ. Nguyên nhân nằm ở việc khí tự nhiên - nguyên liệu chính để sản xuất phân đạm - có trữ lượng lớn nhất tại chính khu vực Vịnh Ba Tư, trong khi lưu huỳnh dùng để sản xuất axit sulfuric (thiết yếu cho phân lân) cũng có khoảng một nửa sản lượng xuất khẩu toàn cầu đi qua tuyến đường này.
Giai đoạn 2: Đỉnh điểm căng thẳng (giữa tháng 3/2026)
Đến giữa tháng 3, tình hình được StoneX mô tả là đã bước sang "tuần thứ hai" của việc eo biển gần như đóng cửa hoàn toàn - đồng nghĩa Qatar và Iran, hai trong số các nước xuất khẩu urê hàng đầu, gần như bị cắt đứt khỏi thị trường quốc tế. Cùng lúc, ba trong số 10 nước xuất khẩu urê và amoniac khan (anhydrous) lớn nhất thế giới - Qatar, Saudi Arabia và Iran - đều nằm phía sau eo biển bị phong tỏa. Xung đột Israel-Mỹ với Iran còn đe dọa làm gián đoạn dòng khí tự nhiên tới Ai Cập, một nước xuất khẩu hàng đầu khác, trong khi Ấn Độ - một trong những nước mua phân đạm lớn nhất thế giới - cũng đang gặp vấn đề sản xuất nội địa riêng.
Theo ông Linville, đây không đơn thuần là khủng hoảng do riêng xung đột Iran gây ra, mà là hệ quả của một thị trường phân bón toàn cầu vốn đã cạn kiệt nguồn dự trữ từ trước. Ước tính khoảng 50% lượng urê xuất khẩu toàn cầu bị "nhốt" lại phía sau eo biển bị phong tỏa.
Giai đoạn 3: "Hủy diệt nhu cầu" thay vì thiếu hụt nghiêm trọng (tháng 5/2026)
Đến giữa tháng 5, sau khoảng 12 tuần liên tục eo biển gần như đóng cửa, thị trường phân bón toàn cầu - trái với lo ngại ban đầu - đã tránh được tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng trong vụ xuân tại Bắc bán cầu. Thay vào đó, StoneX ghi nhận một hiện tượng khác: giá cao khiến nông dân buộc phải đánh giá lại lượng phân bón sử dụng, giảm liều lượng bón - một quá trình được gọi là "hủy diệt nhu cầu" (demand destruction). Theo ông Linville, đây là dấu hiệu cho thấy thị trường phân bón đang bước sang giai đoạn mới, nơi nhu cầu suy yếu của nông dân trở thành yếu tố quan trọng không kém gián đoạn nguồn cung địa chính trị - dù ông cũng cảnh báo tình trạng "hủy diệt nhu cầu" này có thể chỉ trì hoãn chứ không loại bỏ hoàn toàn rủi ro gián đoạn nguồn cung trong tương lai.
Giai đoạn 4: Mở cửa trên danh nghĩa, vẫn tắc nghẽn trên thực tế (tháng 7/2026)
Đến giữa tháng 7, sau khi Mỹ bỏ kế hoạch áp phí 20% đối với hàng hóa vận chuyển qua eo biển Hormuz, tình hình vẫn không cải thiện rõ rệt. Theo ông Linville, "về cơ bản nó vẫn đóng cửa" - dù nhiều tàu đã rời khỏi khu vực, số tàu quay trở lại vẫn rất ít. Ông cho biết ranh giới giữa "mở" và "đóng" trên danh nghĩa có lẽ ít quan trọng hơn thực tế đang diễn ra: tàu vẫn di chuyển, nhưng không ở mức bình thường. Trung Quốc khi đó vẫn tiếp tục hạn chế xuất khẩu phân lân, đồng thời duy trì sự bất định về chính sách xuất khẩu urê thông qua các thay đổi hạn ngạch liên tục.
Ông Linville nhấn mạnh nước Mỹ cần ngừng tư duy theo kiểu "dán băng cá nhân lên vết thương hở", mà cần tập trung tăng cường sản xuất phân đạm trong nước, xây dựng quan hệ tốt hơn với các nước xuất khẩu phân lân, và tư duy dài hạn hơn để tránh lặp lại chu kỳ khủng hoảng này.
"Cái bóng của năm 2027"
Một bài phân tích hồi giữa tháng 4/2026 đã đặt tên cho nguy cơ dài hạn của cuộc khủng hoảng là "cái bóng của năm 2027" (The 2027 Shadow). Dù phần lớn nông dân Mỹ khi đó đã đáp ứng được nhu cầu trước mắt cho vụ xuân, tình trạng phong tỏa đang biến thành một mối đe dọa dài hạn có thể kéo dài đến tận năm 2027. Nước Mỹ tự sản xuất được phần lớn nhu cầu UAN (dung dịch đạm lỏng) và amoniac khan, nhưng vẫn phụ thuộc nặng vào nhập khẩu đối với urê - loại phân bón chịu ảnh hưởng trực tiếp nhất từ khủng hoảng.
Cập nhật gần nhất: tín hiệu hạ nhiệt
Diễn biến gần đây nhất - việc Trung Quốc dự kiến xuất khẩu ít nhất 1,2 triệu tấn urê sang Ấn Độ trong gói thầu tháng 8/2026, cùng với giá chào thầu giảm khoảng 12% chỉ trong hơn hai tháng - cho thấy một số tín hiệu hạ nhiệt rõ rệt hơn so với các giai đoạn trước, phần lớn nhờ chính sách nới lỏng hạn ngạch xuất khẩu của Trung Quốc chứ không phải do bản thân tình hình tại eo biển Hormuz đã được giải quyết dứt điểm.