Tin thị trường và sản phẩm

Phân đạm tăng hiệu suất: Không có lựa chọn tối ưu cho mọi loại đất

01:25 CH @ Thứ Hai - 19 tháng 10, 2026

Bảo Hiền tổng hợp

Phân đạm tăng hiệu suất có thể giúp cải thiện năng suất cây trồng và tăng khả năng hấp thu nitơ, nhưng hiệu quả phụ thuộc đáng kể vào đặc tính đất. Nghiên cứu do Trung tâm Phát triển Phân bón Quốc tế (IFDC) thực hiện cho thấy kỹ thuật vùi sâu urê và một số chất ức chế quá trình nitrat hóa cho kết quả tương đối ổn định trên hai loại đất được thử nghiệm, trong khi nhiều sản phẩm khác không duy trì được lợi thế trong mọi điều kiện.

Kết quả được IFDC công bố ngày 24/9/2026, nhấn mạnh rằng hiệu quả của phân bón công nghệ cao cần được đánh giá theo điều kiện canh tác cụ thể, thay vì mặc định các sản phẩm này luôn vượt trội so với phân đạm thông thường.

Thử nghiệm nhiều loại phân trên hai loại đất

Phân đạm tăng hiệu suất (enhanced-efficiency nitrogen fertilizers) là nhóm sản phẩm được thiết kế nhằm cải thiện khả năng cung cấp nitơ cho cây trồng hoặc hạn chế thất thoát nitơ ra môi trường. Nhóm này bao gồm phân giải phóng chậm, phân có lớp phủ kiểm soát giải phóng dinh dưỡng và phân chứa chất ức chế các quá trình chuyển hóa nitơ trong đất.

Để đánh giá hiệu quả nông học của các sản phẩm này, nhóm nghiên cứu tại IFDC, với sự tài trợ của Cơ quan Bảo vệ Môi trường Mỹ (EPA), tiến hành thí nghiệm nhà kính trên cây cao lương. Nghiên cứu so sánh 11 loại phân đạm tăng hiệu suất với urê thông thường, phân urê-amoni nitrat (UAN) dạng dung dịch, kỹ thuật vùi sâu urê (urea deep placement – UDP) và nghiệm thức không bón phân.
Đất thí nghiệm được lấy từ hai bang Iowa và Minnesota của Mỹ, có đặc tính hóa lý khác nhau. Nhóm nghiên cứu theo dõi ba chỉ tiêu chính gồm năng suất hạt, năng suất thân lá và lượng nitơ cây hấp thụ. Việc kết hợp các chỉ tiêu này giúp đánh giá hiệu quả sử dụng phân bón toàn diện hơn so với chỉ dựa vào năng suất hạt.

Vùi sâu urê và hai chất ức chế nitrat hóa cho kết quả nổi bật

Kết quả cho thấy hiệu quả của các loại phân đạm tăng hiệu suất thay đổi đáng kể giữa hai loại đất. Một sản phẩm cho kết quả tích cực trong điều kiện đất này không nhất thiết duy trì được lợi thế tương tự trên loại đất còn lại.

Trong số các nghiệm thức được khảo sát, kỹ thuật vùi sâu urê và hai chất ức chế quá trình nitrat hóa là DMPSA (dimethylpyrazole succinic acid) và Pronitridine cho kết quả tương đối ổn định. Các nghiệm thức này thể hiện lợi thế về năng suất cao lương và lượng nitơ cây hấp thụ so với urê thông thường cũng như nhiều sản phẩm tăng hiệu suất khác.

Kỹ thuật vùi sâu urê đưa phân bón xuống dưới bề mặt đất, thường ở gần vùng rễ hoạt động, nhằm hạn chế thất thoát nitơ và cải thiện khả năng tiếp cận dinh dưỡng của cây. Trong khi đó, các chất ức chế nitrat hóa làm chậm quá trình chuyển amoni thành nitrat trong đất. Quá trình này có thể giúp hạn chế một số dạng thất thoát nitơ, chẳng hạn rửa trôi nitrat hoặc phát thải nitơ oxit, tùy điều kiện đất và cách quản lý phân bón.

Tuy nhiên, kết quả của nghiên cứu không cho thấy mọi sản phẩm trong hai nhóm này đều có hiệu quả như nhau trong tất cả điều kiện canh tác. Lợi thế ghi nhận được cần được hiểu trong phạm vi thí nghiệm đã thực hiện, thay vì xem là bằng chứng về ưu thế tuyệt đối trên mọi loại đất và cây trồng.

Hiệu quả phụ thuộc vào đất và điều kiện canh tác

Nitơ trong đất tồn tại dưới nhiều dạng và liên tục chuyển hóa thông qua các quá trình sinh học, hóa học và vật lý. Tốc độ chuyển hóa, khả năng giữ nước, hàm lượng chất hữu cơ và hoạt động của vi sinh vật đều có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của phân đạm.

Chẳng hạn, chất ức chế nitrat hóa có thể phát huy tác dụng khi điều kiện đất thuận lợi cho quá trình nitrat hóa và nguy cơ thất thoát nitơ ở dạng nitrat đáng kể. Ngược lại, lợi ích có thể hạn chế hơn nếu quá trình này không phải nguyên nhân chính gây thất thoát nitơ. Tương tự, hiệu quả của phân giải phóng chậm hoặc phân có lớp phủ phụ thuộc vào đặc tính giải phóng dinh dưỡng, điều kiện nhiệt độ, độ ẩm và nhu cầu hấp thu của cây.

Vì vậy, không thể chỉ dựa vào tên gọi công nghệ hoặc nhóm sản phẩm để kết luận một loại phân đạm sẽ hiệu quả hơn urê thông thường. Cần xem xét đồng thời đặc tính đất, điều kiện thời tiết, loại cây trồng, thời điểm bón và phương pháp sử dụng.

Đây cũng là điểm đáng chú ý trong nghiên cứu của IFDC: phân bón tăng hiệu suất không mặc nhiên đem lại lợi ích giống nhau trong mọi điều kiện. Hiệu quả thực tế cần được xác định bằng dữ liệu thử nghiệm phù hợp với từng hệ thống canh tác.

Lựa chọn phân bón cần dựa trên dữ liệu thực địa

Đối với nông dân và đơn vị tư vấn nông nghiệp, kết quả nghiên cứu gợi ý cần lựa chọn phân đạm dựa trên đặc tính đất và nhu cầu dinh dưỡng của cây trồng, thay vì chỉ dựa vào các tuyên bố chung về hiệu suất của nhà sản xuất.

Khi chưa có dữ liệu thử nghiệm tại địa phương, kỹ thuật vùi sâu urê và các chất ức chế nitrat hóa như DMPSA, Pronitridine có thể là những phương án đáng xem xét để đánh giá thêm. Tuy nhiên, cần kiểm chứng hiệu quả trong điều kiện đất đai, khí hậu và phương thức canh tác thực tế trước khi khuyến nghị sử dụng trên diện rộng.

Nghiên cứu cũng cần được nhìn nhận trong giới hạn của phương pháp thử nghiệm. Kết quả thu được từ thí nghiệm nhà kính trên cây cao lương và hai loại đất chưa đủ để kết luận về hiệu quả kinh tế, khả năng giảm phát thải hoặc tính phù hợp của từng sản phẩm đối với các cây trồng và vùng sinh thái khác nhau.

Thông điệp chính là phân đạm tăng hiệu suất không phải giải pháp áp dụng đồng nhất cho mọi nông trại. Việc xác định sản phẩm phù hợp cần dựa trên sự tương tác giữa phân bón, đất và cây trồng, đồng thời được kiểm chứng bằng các thử nghiệm thực địa và đánh giá hiệu quả sử dụng nitơ trong điều kiện sản xuất cụ thể.