


Bảo Hiền tổng hợp
Một công ty khai khoáng vừa công bố kết quả khoan thăm dò cho thấy vỉa quặng kali (potash) hàm lượng rất cao tại bang Utah, Mỹ - phát hiện diễn ra đúng vào thời điểm chuỗi cung ứng kali của Mỹ đang bị đặt dấu hỏi bởi căng thẳng thương mại với Canada, nguồn cung chiếm gần 3/4 lượng tiêu thụ trong nước.

Kết quả khoan: hàm lượng vượt xa mức trung bình ngành
Lỗ khoan Peterson 1 tại dự án Sage Plain, hoàn thành đầu tháng 8/2026, cho kết quả đáng chú ý: vỉa kali phía trên dày 3,3 mét với hàm lượng 52,5% KCl (kali clorua), và một đoạn dày hơn 8,1 mét đạt hàm lượng 36,1% KCl. Vỉa phía dưới cho kết quả tương tự: 3,1 mét đạt 53,4% KCl, và 5 mét đạt 36,4% KCl. Tính gộp toàn bộ chu kỳ khoáng hóa, kết quả đạt 36,3% KCl liên tục trên 13,1 mét.
Để so sánh, hàm lượng KCl trong các mỏ kali thương mại trên thế giới thường dao động phổ biến ở mức 20-30%, nên mức hàm lượng trên 50% ở lớp giàu nhất được xem là cao vượt trội so với mặt bằng chung của ngành. Quặng cũng có hàm lượng carnallite (một loại khoáng kali-magiê khác, thường khó xử lý hơn) rất thấp và tạp chất không tan dưới 1% - hai yếu tố thuận lợi cho quy trình chế biến sau khai thác. Về cấu trúc địa chất, vỉa khoáng nghiêng rất nhẹ (khoảng 0,8 độ) và vẫn còn mở rộng theo mọi hướng, cho thấy tiềm năng mở rộng trữ lượng trong các đợt khoan tiếp theo.
Từ đánh giá kinh tế sơ bộ đến mục tiêu nâng công suất
Trước khi có kết quả khoan mới này, dự án đã hoàn thành một đánh giá kinh tế sơ bộ (Preliminary Economic Assessment - PEA) với giá trị hiện tại thuần sau thuế (NPV) ước tính 502 triệu USD và tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) 39% - các chỉ số cho thấy tính khả thi kinh tế tương đối tích cực ở giai đoạn đánh giá sơ bộ. Kết quả khoan Peterson 1 được kỳ vọng sẽ giúp nâng một phần trữ lượng lên nhóm "đã đo lường và chỉ định" (measured and indicated) - mức độ tin cậy cao hơn trong phân loại trữ lượng khoáng sản, đồng thời hỗ trợ mục tiêu nâng công suất mỏ lên trên 300.000 tấn/năm, cao hơn so với con số trong đánh giá kinh tế sơ bộ công bố trước đó.
Bối cảnh: Mỹ phụ thuộc Canada cho gần 73% lượng kali tiêu thụ
Phát hiện này có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh cấu trúc nguồn cung kali của Mỹ hiện nay. Theo số liệu ngành, Canada cung cấp khoảng 73% lượng kali Mỹ tiêu thụ, chủ yếu từ các mỏ muối quy mô lớn tại Saskatchewan, được hỗ trợ bởi hệ thống đường sắt kết nối trực tiếp - một lợi thế logistics lớn so với các nguồn nhập khẩu phải vận chuyển qua đường biển. Nga đóng góp thêm khoảng 11%, trong khi sản xuất nội địa của Mỹ chỉ chiếm khoảng 8% tổng tiêu thụ. Tổng cộng, Mỹ phụ thuộc vào nguồn nước ngoài cho tới 92% lượng kali sử dụng.
Mức độ phụ thuộc này trở nên đáng lo ngại hơn khi quan hệ thương mại Mỹ-Canada căng thẳng leo thang trong năm 2026: Mỹ áp thuế 50% lên khoảng 20 tỷ USD hàng nhập khẩu từ Canada vào giữa tháng 8, sau khi đàm phán thương mại đổ vỡ; Canada trả đũa bằng mức thuế đối ứng 15-50% lên hàng hóa Mỹ, có hiệu lực từ 8/9. Dù kali ban đầu được loại trừ khỏi danh sách chịu thuế, giới phân tích vẫn cảnh báo rủi ro tiềm ẩn: nếu nguồn cung từ Canada bị gián đoạn, Mỹ có thể buộc phải tìm đến nguồn cung từ Nga và Belarus - hai quốc gia đang chịu các lệnh trừng phạt quốc tế, khiến tình huống trở nên phức tạp hơn về mặt chính sách đối ngoại.
Tác động đã hiện hữu đối với nông dân
Áp lực chi phí phân bón đã phần nào hiện hữu trước khi căng thẳng thương mại leo thang: một khảo sát của Farm Bureau vào tháng 4/2026 cho thấy 70% nông dân Mỹ cho biết họ không đủ khả năng mua toàn bộ lượng phân bón cần thiết cho vụ gieo trồng mùa xuân. Giới chuyên gia nông nghiệp lưu ý nông dân có thể tạm thời giảm bón phân kali, dựa vào lượng dự trữ sẵn có trong đất, nhưng đây chỉ là giải pháp ngắn hạn - nếu giá kali tiếp tục tăng do xung đột thương mại kéo dài, chi phí này rốt cuộc sẽ được chuyển một phần sang giá thực phẩm bán lẻ.
Vì sao phát hiện trong nước khó giải quyết ngay vấn đề phụ thuộc
Dù phát hiện tại Utah là tín hiệu tích cực cho nỗ lực đa dạng hóa nguồn cung nội địa, giới quan sát trong ngành cũng lưu ý thực tế: năng lực sản xuất kali trong nước hiện quá nhỏ, và việc mở rộng quy mô sản xuất mới thường cần trên một thập kỷ từ giai đoạn thăm dò đến khi đi vào vận hành thương mại ổn định - khiến đây khó có thể trở thành giải pháp thay thế trong ngắn hạn cho nguồn cung từ Canada. Phát hiện này, do đó, nên được nhìn nhận như một phần của chiến lược đa dạng hóa nguồn cung dài hạn, hơn là lời giải tức thời cho rủi ro gián đoạn thương mại hiện tại.