


Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) và công ty tư vấn Kearney vừa công bố báo cáo thường niên về chuỗi giá trị toàn cầu năm 2026, nhận định rằng các chuỗi cung ứng toàn cầu đang trải qua giai đoạn tái cơ cấu sâu rộng do tác động đồng thời của địa chính trị, công nghệ và biến động kinh tế.
Báo cáo, có tựa đề "Triển vọng Chuỗi Giá trị Toàn cầu 2026: Điều phối sự linh hoạt của doanh nghiệp và quốc gia", được xây dựng dựa trên hơn 100 buổi tham vấn với lãnh đạo doanh nghiệp, chính phủ và giới học thuật, cùng khảo sát từ hơn 300 lãnh đạo cấp cao trên toàn cầu.

Bối cảnh: Mô hình cũ không còn phù hợp
Theo báo cáo, các chuỗi cung ứng được xây dựng từ nhiều thập kỷ trước — với ưu tiên tối ưu hóa chi phí và tận dụng thương mại tự do — đang bộc lộ nhiều điểm yếu trước các cú sốc liên tiếp.
Chỉ trong năm 2025, các đợt leo thang thuế quan giữa các nền kinh tế lớn đã làm thay đổi hướng đi của hơn 400 tỷ USD dòng thương mại. Tình trạng gián đoạn tại Biển Đỏ và kênh đào Panama khiến chi phí vận chuyển container tăng khoảng 40% so với cùng kỳ năm trước. Cùng lúc, sản lượng sản xuất tại các nền kinh tế phát triển ghi nhận mức tăng trưởng yếu nhất kể từ năm 2009, theo số liệu của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
Báo cáo xác định năm lực lượng cơ cấu đang định hình lại chuỗi cung ứng toàn cầu: tăng trưởng kinh tế chậm và không đồng đều; sự phân mảnh của mạng lưới thương mại; bất ổn địa chính trị; tốc độ ứng dụng công nghệ ngày càng nhanh; và yêu cầu ngày càng cao về tính minh bạch, tin cậy trong chuỗi cung ứng.
Khuyến nghị cho doanh nghiệp: Ba hướng ưu tiên
Đối với khối doanh nghiệp, báo cáo đề xuất ba định hướng chiến lược được xem là nền tảng cho sự thích nghi trong môi trường biến động.
Thứ nhất là chuyển từ vai trò vận hành sang vai trò điều phối hệ sinh thái. Thay vì tự mình kiểm soát toàn bộ chuỗi sản xuất, doanh nghiệp được khuyến nghị xây dựng mạng lưới đối tác đa dạng — bao gồm nhà cung cấp, đơn vị logistics, đối tác công nghệ và nhà sản xuất theo hợp đồng — và điều phối các mạng lưới này hướng đến mục tiêu chung.
Thứ hai là phân tán quy mô sản xuất thay vì tập trung. Các nhà máy lớn, tập trung tại một địa điểm từng giúp tối ưu chi phí, nhưng nay dễ trở thành điểm nghẽn khi xảy ra gián đoạn. Báo cáo ghi nhận số lượng lãnh đạo doanh nghiệp tiến hành khu vực hóa sản xuất đã tăng đáng kể trong năm năm qua.
Thứ ba là thiết kế khả năng linh hoạt vì tăng trưởng, không đơn thuần là dự phòng rủi ro. Theo báo cáo, khoảng 74% lãnh đạo được khảo sát cho rằng đầu tư vào khả năng phục hồi có thể tạo ra tăng trưởng, chứ không chỉ giúp giảm thiểu thiệt hại.
Các nhân tố nền tảng hỗ trợ ba định hướng trên bao gồm: hạ tầng dữ liệu và ứng dụng trí tuệ nhân tạo; năng lực dự báo rủi ro địa chính trị và pháp lý; quản trị chuỗi cung ứng linh hoạt; cơ cấu tổ chức có khả năng ra quyết định nhanh; và nguồn nhân lực được đào tạo phù hợp với môi trường sản xuất số hóa.

Khuyến nghị cho chính phủ: Bảy yếu tố sẵn sàng
Đối với các nhà hoạch định chính sách, báo cáo giới thiệu một khuôn khổ gồm bảy yếu tố mà mỗi quốc gia cần chú trọng để xây dựng hệ sinh thái công nghiệp cạnh tranh và thích ứng với biến động cơ cấu.
1. Hạ tầng kết nối
Báo cáo khuyến nghị các chính phủ xây dựng quy hoạch logistics đa phương thức tích hợp, liên kết cảng biển, sân bay, đường sắt và đường bộ. Song song đó, việc triển khai hạ tầng số quy mô lớn — bao gồm mạng 5G, trung tâm dữ liệu sẵn sàng cho AI và kết nối công nghiệp — được xem là điều kiện để hỗ trợ sản xuất theo thời gian thực. Các khu kinh tế đặc biệt với hạ tầng "cắm vào là dùng được" tích hợp công nghệ số và lưới điện sạch cũng được đề xuất như một mô hình đáng tham khảo. Ngoài ra, báo cáo nhấn mạnh sự cần thiết phải tăng cường khả năng chống chịu của hạ tầng trước các hiện tượng thời tiết cực đoan, và cơ chế hợp tác công tư dài hạn để huy động vốn đầu tư vào các dự án hạ tầng trọng điểm.
Trung Quốc được nêu như một ví dụ: chương trình Hạ tầng Mới năm 2020 đã giúp nước này triển khai mạng 5G với hơn 4,25 triệu trạm phát sóng và tỷ lệ người dùng 5G vượt 71%, đồng thời hình thành hơn 4.000 nhà máy kết nối 5G trên toàn quốc.
2. An ninh năng lượng và tài nguyên
Báo cáo đề xuất các chính phủ xây dựng chiến lược tài nguyên tổng thể, đặc biệt đối với kim loại và khoáng sản thiết yếu cho sản xuất công nghệ cao. Việc lập dự trữ chiến lược và ký kết thỏa thuận mua chung nguyên liệu thô, khoáng sản quan trọng như lithium và đất hiếm được khuyến nghị nhằm giảm phụ thuộc vào một nguồn cung duy nhất. Hệ thống năng lượng cân bằng — kết hợp năng lượng tái tạo, hạt nhân và các nguồn thông thường — được đánh giá là cần thiết để đảm bảo nguồn điện ổn định, chi phí hợp lý và ít phát thải carbon. Kiểm soát biến động giá hàng hóa thông qua dự trữ chiến lược và nội địa hóa một phần chuỗi giá trị cũng là biện pháp được đề cập.
Qatar được dẫn chứng với hệ thống bảng điều khiển quốc gia theo dõi 24 mặt hàng thực phẩm thiết yếu theo thời gian thực, phát cảnh báo khi dự trữ xuống dưới ngưỡng an toàn. Trong giai đoạn COVID-19, phạm vi theo dõi được mở rộng sang khẩu trang, thiết bị bảo hộ và các đầu vào công nghiệp.
3. Năng lực công nghệ và đổi mới sáng tạo
Báo cáo khuyến nghị triển khai các chương trình quốc gia tập trung vào công nghệ tiên tiến như AI, an ninh mạng và điện toán lượng tử, đồng thời phát triển các khung trao đổi dữ liệu xuyên biên giới đáng tin cậy. Việc bắt buộc tuân thủ tiêu chuẩn an ninh mạng trong các chuỗi giá trị công nghiệp trọng yếu được đề xuất như một yêu cầu cơ bản để vận hành. Ngoài ra, báo cáo khuyến nghị hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ chuyển đổi số, xây dựng các khu đổi mới sáng tạo và cụm nghiên cứu ứng dụng gắn kết với công nghiệp địa phương, và củng cố khung pháp lý về sở hữu trí tuệ.
Trung Quốc được nêu thêm ở khía cạnh này: đến năm 2023, nước này ghi nhận 4,4 triệu đơn đăng ký bằng sáng chế và 7,8 triệu đơn đăng ký nhãn hiệu, sau khi triển khai kế hoạch hành động quốc gia về sở hữu trí tuệ gắn với tiêu chuẩn của Tổ chức Thương mại Thế giới.
4. Lao động và kỹ năng
Báo cáo đề xuất xây dựng lộ trình phát triển nguồn nhân lực quốc gia, gắn kết chương trình đào tạo với nhu cầu của các ngành công nghiệp tiên tiến. Các "hội đồng kỹ năng tương lai" do doanh nghiệp dẫn dắt được khuyến nghị nhằm xác định tiêu chuẩn kỹ năng và điều phối đào tạo giữa nhà trường, doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước. Tích hợp năng lực số vào chương trình đào tạo quốc gia, xây dựng hệ thống quan sát thị trường lao động dựa trên dữ liệu, và bảo đảm quyền lợi người lao động để nâng cao tỷ lệ giữ chân nhân sự cũng là những khuyến nghị được nhấn mạnh.
Ireland được dẫn chứng với mô hình Skillnet Ireland — sử dụng 70 mạng lưới doanh nghiệp để cung cấp chương trình đào tạo được trợ cấp, phục vụ hơn 24.700 doanh nghiệp và 92.400 nhân viên mỗi năm trong các lĩnh vực số hóa, đổi mới và lãnh đạo.
5. Phát triển bền vững
Báo cáo khuyến nghị các chính phủ ban hành hướng dẫn quốc gia về chuyển đổi công nghiệp ít carbon, bao gồm tài chính xanh và chuỗi cung ứng tuần hoàn. Các quy định báo cáo bền vững thống nhất và có hiệu lực thực thi — bao gồm lượng khí thải carbon, quản lý tài nguyên và tái sử dụng vật liệu — được đề xuất nhằm bảo đảm trách nhiệm toàn chuỗi. Hỗ trợ kỹ thuật để doanh nghiệp vừa và nhỏ tham gia vào quá trình giảm phát thải trong chuỗi cung ứng cũng được đề cập như một yếu tố quan trọng.
Singapore được nêu dẫn với Kế hoạch Xanh 2030 — một lộ trình phát triển bền vững toàn quốc với gói trái phiếu xanh trị giá 35 tỷ SGD và quỹ hỗ trợ cộng đồng và doanh nghiệp trị giá 50 triệu SGD.
6. Môi trường tài khóa và pháp lý
Báo cáo nhấn mạnh rằng tính ổn định và dự đoán được của môi trường pháp lý là một trong những yếu tố quan trọng nhất để thu hút đầu tư dài hạn. Các khuyến nghị bao gồm: thiết lập khung pháp lý ổn định qua các chu kỳ chính trị; triển khai hệ thống một cửa để đơn giản hóa thủ tục hành chính; tăng cường thực thi pháp luật và phòng chống tham nhũng; và ứng dụng AI trong giám sát tuân thủ theo thời gian thực.
Tamil Nadu (Ấn Độ) được nêu như ví dụ về môi trường đầu tư ổn định và nhất quán trong hơn 15 năm, thu hút đầu tư dài hạn từ nhiều tập đoàn quốc tế. Estonia được đề cập với mô hình quản trị điện tử giúp giảm đáng kể thủ tục hành chính và tham nhũng.
7. Cục diện địa chính trị
Báo cáo khuyến nghị các chính phủ theo đuổi chính sách đối ngoại chủ động, đa chiều nhằm bảo vệ nền kinh tế trước các cú sốc song phương hoặc khu vực. Đa dạng hóa đối tác thương mại, mở rộng tiếp cận thị trường xuất khẩu thay thế, giảm chênh lệch phát triển giữa các vùng trong nước để củng cố ổn định chính trị, và cung cấp bảo lãnh rủi ro do nhà nước bảo đảm cho các khoản đầu tư vào khu vực địa chính trị nhạy cảm là những biện pháp được đề xuất.
Viet Nam được nêu dẫn với cách tiếp cận "ngoại giao cây tre" — duy trì quan hệ linh hoạt, đa chiều với nhiều đối tác, qua đó hỗ trợ dòng chảy thương mại và đầu tư ổn định hơn trong bối cảnh tái sắp xếp toàn cầu. Morocco cũng được đề cập với chiến lược phát triển thành trung tâm sản xuất khu vực nhờ tận dụng vị trí địa lý gần châu Âu và xây dựng mạng lưới hơn 250 nhà cung cấp linh kiện ô tô đạt tiêu chuẩn châu Âu.
Báo cáo lưu ý rằng bảy yếu tố này cần được tiếp cận như một hệ thống tích hợp, không phải các chính sách riêng lẻ. Khả năng chuyển hóa tầm nhìn chính sách thành hành động thực thi sẽ là yếu tố quyết định quốc gia nào thu hút được đầu tư, đổi mới sáng tạo và lòng tin từ cộng đồng doanh nghiệp quốc tế.
Một số ví dụ thực tiễn được dẫn chiếu
Báo cáo dẫn một số trường hợp để minh họa cho các luận điểm. Trong giai đoạn thiếu hụt chip bán dẫn 2020–2022, Ford Motor Company đã chuyển sang mô hình sản xuất theo đơn đặt hàng, phân bổ chip khan hiếm cho các dòng xe có biên lợi nhuận cao hơn và loại bỏ một số tính năng không thiết yếu. Qua đó, lượng đơn hàng tại thị trường Mỹ của hãng tăng lên mức gấp bảy lần so với trước đại dịch.
Về phía chính phủ, Qatar được nêu dẫn với hệ thống theo dõi dự trữ thực phẩm thiết yếu theo thời gian thực, vốn được mở rộng trong thời kỳ COVID-19 để bao gồm cả vật tư y tế và đầu vào công nghiệp. Việt Nam được đề cập với cách tiếp cận ngoại giao linh hoạt ("ngoại giao cây tre"), cho phép duy trì quan hệ đa chiều và giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào một đối tác thương mại duy nhất.

Công cụ mới: Bộ chỉ số sẵn sàng sản xuất
Báo cáo giới thiệu công cụ phân tích mới mang tên Manufacturing and Supply Chain Readiness Navigator (Bộ điều hướng Sẵn sàng Sản xuất và Chuỗi Cung ứng), được xây dựng dựa trên Khuôn khổ Sẵn sàng Quốc gia công bố trong báo cáo trước đó của WEF và Kearney, kết hợp với các bộ dữ liệu được công nhận quốc tế.
Đây là công cụ tương tác và có tính mô-đun, cho phép đo lường mức độ sẵn sàng của một quốc gia trên cả bảy yếu tố nêu trên. Thay vì đưa ra một bảng xếp hạng cố định, công cụ này cho phép so sánh linh hoạt theo bối cảnh và ưu tiên chiến lược của từng người dùng.
Với doanh nghiệp, công cụ hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu về việc mở rộng hoặc tái cân bằng dấu chân toàn cầu. Lãnh đạo doanh nghiệp có thể gán trọng số cho từng yếu tố sẵn sàng tùy theo đặc thù ngành, mức độ phức tạp của sản phẩm và khẩu vị rủi ro. Chẳng hạn, một nhà sản xuất chip bán dẫn có thể ưu tiên độ tin cậy hạ tầng và an ninh năng lượng, trong khi doanh nghiệp may mặc có thể đặt nặng hơn về năng lực lao động và khả năng tiếp cận thương mại. Kết quả đầu ra là danh mục các địa điểm tiềm năng được xếp hạng theo mức độ phù hợp với chiến lược tăng trưởng và mức độ chấp nhận rủi ro của doanh nghiệp.
Với chính phủ, công cụ đóng vai trò như một hệ thống chẩn đoán và đối chuẩn, giúp xác định các khoảng trống trong năng lực cạnh tranh công nghiệp, ưu tiên các cải cách có tác động cao và truyền thông tiến trình cải thiện một cách minh bạch đến cộng đồng nhà đầu tư quốc tế.
Theo báo cáo, mục tiêu cuối cùng của công cụ này là tạo ra một nền tảng dữ liệu chung, giúp kết nối quyết định của khu vực công và tư nhân thông qua một lăng kính đo lường thống nhất — từ đó chuyển hóa đối thoại chính sách thành hợp tác thực chất giữa nhà nước và doanh nghiệp.

Báo cáo "Triển vọng Chuỗi Giá trị Toàn cầu 2026" được Diễn đàn Kinh tế Thế giới và Kearney công bố tháng 1/2026.


